Ống nhựa mềm lõi thép phi 76
2,250,000 ₫
Từ khóa liên quan: giá ống nhựa mềm lõi thép phi 76, ống nhựa d76 lõi thép, ống nhựa lò xo phi 76, ống nhựa mềm chịu áp lực d76, mua ống nhựa lõi thép tại hà nội, báo giá ống nhựa mềm lõi thép hcm.
- Thương hiệu:huritra,araz,unigawa…
- Độ dày tương đối :3mm- 5mm ( phụ thuộc vào từng loại )
- Đường kính trong : 76mm
- Chiều dài : 30 m/cuộn
- Áp lực làm việc : 4-7 bar
- Màu sắc : trắng trong
- trọng lượng : 46kg -60kg/cuộn 30m(tùy từng loại)
- Xuất xứ : việt nam – trung quốc
- Ứng dụng:Ống chuyên dụng dẫn xăng dầu,hóa chất , bơm xả nước, dẫn bùn, nước thải trong các nhà máy, xưởng chế tác, khu Công – Nông Nghiệp,…
Còn hàng
Ống Nhựa Mềm Lõi Thép Phi 76: Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế
Trong hệ thống vận chuyển chất lỏng, khí và hóa chất tại các nhà máy công nghiệp hay các công trình nông nghiệp hiện đại, ống nhựa mềm lõi thép phi 76 (D76) đóng vai trò là “mạch máu” quan trọng. Với cấu trúc đặc biệt kết hợp giữa sự dẻo dai của nhựa PVC và sự kiên cố của lõi thép lò xo, sản phẩm này giải quyết tốt các bài toán về áp suất và độ bền mà các loại ống nhựa thông thường không làm được.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội đến bảng báo giá mới nhất năm 2026.

1. Ống nhựa mềm lõi thép phi 76 là gì?
Ống nhựa mềm lõi thép phi 76 (hay còn gọi là ống nhựa xoắn lõi thép D76) là loại ống chuyên dụng có đường kính trong xấp xỉ 76mm. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cấu tạo: bên trong lớp nhựa PVC cao cấp là một sợi thép lò xo xoắn cực kỳ chắc chắn chạy dọc thân ống.
Sự kết hợp này giúp ống có khả năng chịu được áp lực hút và đẩy lớn mà không bị móp méo hay biến dạng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Đường kính trong (ID): 76 mm.
-
Đường kính ngoài (OD): Khoảng 82 mm – 84 mm (tùy độ dày).
-
Độ dày thành ống: Thường dao động từ 2.5mm đến 5.0mm.
-
Chịu nhiệt độ: Từ -5°C đến +80°C (một số dòng cao cấp có thể chịu đến 100°C).
-
Áp lực làm việc: 4 – 10 bar.
-
Chiều dài cuộn: 20m, 30m hoặc 50m.
-
Màu sắc: Trắng trong (có sợi chỉ xanh đỏ hoặc không) giúp dễ dàng quan sát dòng chảy bên trong.
2. Ưu điểm nổi bật của ống nhựa lõi thép D76
Tại sao khách hàng lại ưu tiên lựa chọn kích thước phi 76 thay vì các loại ống khác? Dưới đây là những lý do cốt lõi:
2.1. Khả năng chịu áp lực và va đập tuyệt vời
Nhờ lớp lõi thép lò xo gia cường, ống D76 có thể chịu được áp suất âm (áp suất hút) cực tốt mà không bị bẹp rúm. Đây là ưu điểm vượt trội so với ống nhựa lưới hay ống nhựa PVC mềm thông thường.
2.2. Độ dẻo dai và linh hoạt
Dù có lõi thép nhưng ống vẫn giữ được độ mềm dẻo đáng kinh ngạc. Bạn có thể uốn cong ống theo địa hình lắp đặt phức tạp, đi qua các góc khuất mà không cần quá nhiều đầu nối, giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ tại các khớp nối.
2.3. Độ bền hóa chất và thời tiết
Nhựa PVC cao cấp giúp ống chống lại sự ăn mòn của axit loãng, kiềm và các loại hóa chất thông thường. Ngoài ra, lớp nhựa này còn có khả năng chống tia UV, giúp ống không bị giòn gãy khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.
2.4. Tính thẩm mỹ và quan sát trực quan
Với thiết kế nhựa trong suốt, kỹ thuật viên có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng dòng chảy, phát hiện sớm các sự cố tắc nghẽn hoặc dị vật bên trong ống để xử lý kịp thời.
3. Ứng dụng phổ biến của ống nhựa mềm lõi thép phi 76
Kích thước phi 76 là kích thước “vàng”, tương thích với nhiều đầu bơm và máy móc công nghiệp.
-
Trong ngành xăng dầu: Sử dụng để dẫn xăng dầu, các loại dung môi nhờ khả năng chống tĩnh điện (ở một số dòng chuyên dụng) và chịu áp lực tốt.
-
Trong nông nghiệp: Dùng làm ống hút và xả cho máy bơm nước công suất lớn, hệ thống tưới tiêu tự động, hút bùn, hút cát nhẹ.
-
Trong thực phẩm: Dẫn nước sạch, rượu, nước giải khát hoặc các loại thực phẩm dạng lỏng (yêu cầu nhựa PVC nguyên sinh không mùi).
-
Trong công nghiệp nặng: Hút bụi gỗ, mạt sắt, dẫn khí thải hóa chất, dẫn nước thải trong các nhà máy chế biến.
4. Phân loại ống nhựa mềm lõi thép phi 76 trên thị trường
Hiện nay, thị trường Việt Nam chủ yếu cung cấp 3 dòng chính:
| Loại ống | Đặc điểm | Phân khúc giá |
| Hàng Việt Nam | Độ dày vừa phải, nhựa khá dẻo, giá thành hợp lý. | Trung bình |
| Hàng Trung Quốc | Đa dạng về độ dày, giá cạnh tranh, phù hợp cho nhu cầu ngắn hạn. | Rẻ |
| Hàng Hàn Quốc/Nhật Bản | Nhựa nguyên sinh cao cấp, không mùi, độ dày lớn, chịu nhiệt cao. | Cao cấp |
5. Bảng giá ống nhựa mềm lõi thép phi 76 mới nhất (Tham khảo)
Lưu ý: Giá dưới đây là giá tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy theo độ dày và thương hiệu.
-
Loại mỏng (2.5mm – 3.0mm): 65.000đ – 85.000đ / mét.
-
Loại dày (4.0mm – 5.0mm): 90.000đ – 130.000đ / mét.
-
Hàng nhập khẩu cao cấp: Từ 150.000đ / mét trở lên.
Mẹo tiết kiệm: Nếu mua theo cuộn (20m – 30m), giá thường sẽ rẻ hơn từ 10-15% so với mua lẻ từng mét.
6. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng bền lâu
Để kéo dài tuổi thọ cho ống nhựa lõi thép D76, bạn cần lưu ý:
-
Sử dụng đai thắt (cổ dê): Luôn dùng đai thắt kim loại để siết chặt đầu ống với đầu máy bơm. Điều này ngăn chặn rò rỉ và giúp ống không bị tuột khi áp suất tăng đột ngột.
-
Tránh kéo lê trên bề mặt sắc nhọn: Dù nhựa PVC bền nhưng việc kéo lê thường xuyên trên nền bê tông sắc nhọn có thể làm mòn lớp vỏ bảo vệ lõi thép.
-
Kiểm tra nhiệt độ: Không dùng ống vượt quá giới hạn nhiệt độ cho phép (thường là 80°C). Nếu dùng dẫn nước nóng, hãy chọn dòng nhựa chịu nhiệt chuyên dụng.
-
Vệ sinh sau khi sử dụng: Nếu dùng để dẫn hóa chất hoặc thực phẩm, cần súc rửa sạch sau mỗi lần dùng để tránh lắng cặn gây ố màu ống.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu 1: Ống phi 76 có dùng để hút cát được không?
Trả lời: Có, nhưng chỉ phù hợp với các loại cát mịn hoặc bùn loãng. Với các loại đá hộc hoặc cát có độ nhám cao, bạn nên dùng ống cao su lõi thép chuyên dụng để tránh làm rách lớp nhựa bên trong.
Câu 2: Làm sao để phân biệt ống nhựa lõi thép chất lượng tốt?
Trả lời: Ống tốt thường có nhựa trong suốt, không có bọt khí, khi ngửi không có mùi nhựa tái chế quá nồng. Lõi thép phải đều, sáng bóng và khi bóp mạnh ống có độ đàn hồi tốt, không bị biến dạng vĩnh viễn.
Câu 3: Tôi có thể mua ống nhựa mềm lõi thép phi 76 ở đâu?
Trả lời: Bạn có thể tìm mua tại các đại lý vật tư ngành nước, các cửa hàng kim khí điện máy lớn hoặc đặt hàng trực tiếp từ các nhà phân phối uy tín để có chứng chỉ CO/CQ nếu cần cho công trình.
8. Kết luận
Ống nhựa mềm lõi thép phi 76 là giải pháp tối ưu cho mọi công trình yêu cầu sự bền bỉ, linh hoạt và chịu áp lực. Việc hiểu rõ thông số và lựa chọn đúng chủng loại không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống vận hành.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp ống nhựa mềm lõi thép D76 chất lượng, hãy liên hệ ngay với các nhà phân phối uy tín để nhận báo giá tốt nhất và chính sách vận chuyển ưu đãi.
Thông tin liên hệ:
-
Địa chỉ: khu đô thị pháp vân phường hoàng liệt quận hoàng mai hà nội
-
Hotline: 0967581881
-
Website:https://onghoikhinen.com/
xem thêm : Ống nhựa mềm lõi thép phi 60,Ống nhựa mềm lõi thép phi 90, Báo giá ống nhựa mềm lõi thép
Từ khóa liên quan: giá ống nhựa mềm lõi thép phi 76, ống nhựa d76 lõi thép, ống nhựa lò xo phi 76, ống nhựa mềm chịu áp lực d76, mua ống nhựa lõi thép tại hà nội, báo giá ống nhựa mềm lõi thép hcm.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.